اكتب أي كلمة!

"lie down on" بـVietnamese

nằm xuống trên

التعريف

Đặt cơ thể nằm ngang hoặc nghỉ ngơi trên bề mặt nào đó, như giường, ghế sofa hoặc mặt đất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thông thường dùng để nghỉ ngơi hoặc ngủ; theo sau là đối tượng như 'nằm xuống trên giường.' Diễn đạt không trang trọng, chú ý phân biệt với 'nằm trên' chỉ vị trí.

أمثلة

Please lie down on the examination table.

Vui lòng **nằm xuống trên** bàn khám.

She told me to lie down on the grass and look at the sky.

Cô ấy bảo tôi **nằm xuống trên** bãi cỏ và ngắm bầu trời.

If you feel dizzy, lie down on the sofa.

Nếu cảm thấy chóng mặt, hãy **nằm xuống trên** ghế sofa.

I just want to lie down on my bed and forget about today.

Tôi chỉ muốn **nằm xuống trên** giường và quên hết mọi chuyện hôm nay.

My dog loves to lie down on my feet whenever I sit.

Chó của tôi rất thích **nằm xuống trên** chân tôi mỗi khi tôi ngồi.

After hiking all day, I couldn't wait to lie down on something soft.

Sau cả ngày leo núi, tôi chỉ mong được **nằm xuống trên** thứ gì đó mềm mại.