"lids" بـVietnamese
التعريف
Nắp là vật dùng để đậy miệng các hộp, nồi, lọ. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là mí mắt, phần che và bảo vệ mắt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nắp hộp, nồi, lọ. Nghĩa mí mắt chỉ dùng trong văn nói, không trang trọng. 'put the lid on' nghĩa là kết thúc hoặc dừng lại, 'pop the lid off' là mở nắp nhanh. Không nhầm với 'cap' (nắp chai nhỏ) hay 'cover' (che phủ nói chung).
أمثلة
The lids on these jars are very tight.
Các **nắp** trên những chiếc lọ này rất chặt.
Please put the lids back on the pots.
Làm ơn đậy **nắp** lại cho các nồi đi.
She closed her eyes and her lids felt heavy.
Cô ấy nhắm mắt lại và **mí mắt** cảm thấy nặng trĩu.
I lost a couple of lids for my travel mugs, so now they always spill.
Tôi đã làm mất vài **nắp** của cốc du lịch, nên bây giờ chúng luôn bị đổ.
I can hardly keep my lids open during this boring meeting.
Tôi khó mà giữ **mí mắt** mở trong cuộc họp nhàm chán này.
You have to screw the lids on tightly or the food will go bad.
Bạn phải vặn chặt các **nắp** lại nếu không thức ăn sẽ hỏng.