"libretto" بـVietnamese
التعريف
Libretto là phần lời, bao gồm các đoạn hội thoại và lời bài hát của một vở opera, nhạc kịch hoặc tác phẩm thanh nhạc dài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Libretto' chủ yếu dùng trong nhạc kịch, opera hoặc ballet, không dùng cho phim ảnh hay kịch nói thông thường.
أمثلة
I bought the libretto of the opera to read the story.
Tôi đã mua **libretto** của vở opera để đọc câu chuyện.
The libretto was written in Italian.
**Libretto** được viết bằng tiếng Ý.
Every opera has a unique libretto.
Mỗi vở opera đều có một **libretto** riêng biệt.
The composer and the libretto writer worked together closely.
Nhà soạn nhạc và người viết **libretto** đã phối hợp chặt chẽ với nhau.
If you struggle to follow the singing, check the libretto for the words.
Nếu bạn khó theo dõi phần hát, hãy xem **libretto** để đọc lời.
Her dream is to write the libretto for a famous opera one day.
Ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó sẽ viết **libretto** cho một vở opera nổi tiếng.