اكتب أي كلمة!

"libraries" بـVietnamese

thư viện

التعريف

Nơi lưu giữ sách và tài liệu, mọi người có thể đến đọc, mượn hoặc học tập miễn phí. Cũng có thể ám chỉ thư viện số hoặc bộ sưu tập dữ liệu trong lập trình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ nơi giữ sách thật, nhưng cũng có thể nói về bộ sưu tập số hoặc 'thư viện' trong lập trình máy tính. Đừng nhầm với 'nhà sách' là nơi mua sách.

أمثلة

Many cities have public libraries.

Nhiều thành phố có **thư viện** công cộng.

Libraries are quiet places to read and study.

**Thư viện** là nơi yên tĩnh để đọc và học tập.

Students borrow books from their school libraries.

Học sinh mượn sách từ **thư viện** trường mình.

I love spending rainy afternoons in libraries just exploring new books.

Tôi thích dành những buổi chiều mưa trong **thư viện** để khám phá sách mới.

Thanks to digital libraries, you can now access thousands of books online.

Nhờ có **thư viện** số, bạn có thể truy cập hàng ngàn cuốn sách trực tuyến.

Most libraries offer more than just books; they have events, classes, and free internet too.

Phần lớn **thư viện** cung cấp nhiều thứ ngoài sách như sự kiện, lớp học, và internet miễn phí.