اكتب أي كلمة!

"lewdness" بـVietnamese

sự khiêu dâmsự tục tĩu

التعريف

Sự khiêu dâm là hành vi, lời nói hoặc cử chỉ mang tính tình dục không phù hợp hoặc bị cho là thô tục theo chuẩn mực xã hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sự khiêu dâm' thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng, chủ yếu nói về sự không đứng đắn liên quan đến tình dục, không giống như sự bất lịch sự thông thường.

أمثلة

The judge punished him for his lewdness in public.

Thẩm phán đã phạt anh ta vì **sự khiêu dâm** nơi công cộng.

Showing lewdness can get you in trouble at work.

Thể hiện **sự khiêu dâm** có thể khiến bạn gặp rắc rối tại nơi làm việc.

Lewdness is not tolerated in schools.

**Sự khiêu dâm** không được chấp nhận ở trường học.

He was arrested for public lewdness after the incident at the park.

Anh ấy đã bị bắt vì **sự khiêu dâm** nơi công cộng sau sự việc ở công viên.

People complained about the actor's lewdness during the performance.

Mọi người đã phàn nàn về **sự khiêu dâm** của nam diễn viên trong buổi trình diễn.

Some old movies were banned for their shocking lewdness.

Một số phim cũ đã bị cấm vì **sự khiêu dâm** gây sốc của chúng.