اكتب أي كلمة!

"levels" بـVietnamese

mứctầng (tòa nhà)

التعريف

“Mức” chỉ các bậc, tầng (trong tòa nhà), cấp độ kỹ năng, hoặc mức độ số lượng, chất lượng của một điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong học tập, trò chơi, khoa học, đời sống: 'different levels', 'skill levels', 'water levels'. Không nên nhầm với tính từ 'level' nghĩa là phẳng.

أمثلة

The water levels are low this summer.

Mùa hè này, **mức** nước thấp.

This building has five levels.

Tòa nhà này có năm **tầng**.

The game has three levels for beginners.

Trò chơi này có ba **mức** dành cho người mới bắt đầu.

Stress levels tend to rise before exams.

**Mức** căng thẳng thường tăng trước kỳ thi.

We need to compare prices at different levels of service.

Chúng ta cần so sánh giá ở các **mức** dịch vụ khác nhau.

His energy levels drop in the afternoon.

Buổi chiều, **mức** năng lượng của anh ấy giảm xuống.