اكتب أي كلمة!

"levelled" بـVietnamese

làm cho bằng phẳngsan bằngcân bằng

التعريف

Làm cho một vật bằng phẳng, phá hủy cho đến khi bằng mặt đất, hoặc làm cho ngang bằng về vị trí hoặc số lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh; thường gặp trong xây dựng, phá hủy, hoặc khi đề cập tới sự cân bằng. "levelled against" dùng để chỉ việc buộc tội hay chỉ trích.

أمثلة

Their old house was levelled to make room for new apartments.

Ngôi nhà cũ của họ đã bị **phá dỡ** để xây căn hộ mới.

She levelled some serious accusations against her boss.

Cô ấy đã **đưa ra** một số cáo buộc nghiêm trọng đối với sếp của mình.

The workers levelled the ground before building the house.

Công nhân đã **làm cho bằng phẳng** mặt đất trước khi xây nhà.

The building was levelled in the storm.

Tòa nhà đã bị **san bằng** trong cơn bão.

He levelled the table so the dishes would not fall.

Anh ấy đã **làm cho bằng phẳng** chiếc bàn để bát đĩa không bị rơi.

After weeks of practice, he finally levelled up in the game.

Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng anh ấy đã **lên cấp** trong trò chơi.