"leveling" بـVietnamese
التعريف
San phẳng là quá trình làm cho bề mặt phẳng hoặc khiến mọi thứ đạt cùng một tiêu chuẩn. Cũng có thể chỉ việc bình đẳng hay lên cấp trong trò chơi điện tử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong xây dựng, dùng 'san phẳng' cho mặt đất. Trong game, nói 'lên cấp' khi nhân vật mạnh hơn. 'Leveling the playing field' mang nghĩa tạo sự công bằng cho mọi người.
أمثلة
The workers finished leveling the road before paving it.
Công nhân đã hoàn thành việc **san phẳng** con đường trước khi lát đường.
Gardeners spent the morning leveling the soil.
Những người làm vườn đã **san phẳng** đất suốt buổi sáng.
Leveling helps to create a stable foundation for a building.
**San phẳng** giúp tạo nền móng vững chắc cho công trình.
He's been leveling up quickly in that new video game.
Anh ấy đang **lên cấp** rất nhanh trong trò chơi mới đó.
There's a lot of talk about leveling the playing field in education.
Có nhiều cuộc bàn luận về việc **cân bằng** cơ hội trong giáo dục.
After leveling the ground, the team could finally set up the tents.
Sau khi **san phẳng** mặt đất, đội mới có thể dựng lều.