اكتب أي كلمة!

"level" بـVietnamese

cấp độmứcbằng phẳng

التعريف

Chỉ mức độ, vị trí hay lượng trên một thang đo, ví dụ như trình độ kỹ năng hay mực nước. Cũng có thể chỉ bề mặt bằng phẳng, không dốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, trò chơi, công việc và đo lường: 'at this level', 'high/low level', 'energy level'. Tính từ 'level ground' là mặt phẳng; động từ 'level something' nghĩa là làm phẳng hoặc phá huỷ hoàn toàn.

أمثلة

The water level is getting higher.

Mực **nước** đang dâng cao.

This table is not level.

Cái bàn này không **bằng phẳng**.

Her English is at a high level.

Tiếng Anh của cô ấy ở **cấp độ** cao.

I’m tired, but my stress level is finally going down.

Tôi mệt nhưng **mức** căng thẳng của tôi cuối cùng cũng đang giảm.

We need to keep our expectations level and realistic.

Chúng ta cần giữ **mức** kỳ vọng ổn định và thực tế.

The old factory was leveled to make room for new apartments.

Nhà máy cũ đã bị **phá dỡ** để xây căn hộ mới.