اكتب أي كلمة!

"level out" بـVietnamese

ổn định lạicân bằng lại

التعريف

Điều gì đó sau khi biến động sẽ dần ổn định hoặc duy trì ở một mức. Cũng có thể dùng khi làm cho đất, mặt phẳng trở nên bằng phẳng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi cái gì đó biến động mạnh rồi trở lại ổn định như 'giá cả ổn định lại', 'cảm xúc cân bằng lại'. Không trang trọng, phổ biến trong cả nói và viết.

أمثلة

After a sharp rise, oil prices began to level out.

Sau khi tăng mạnh, giá dầu bắt đầu **ổn định lại**.

Her grades finally leveled out after months of improvement.

Sau nhiều tháng tiến bộ, điểm của cô ấy cuối cùng cũng **ổn định lại**.

You should level out the soil before planting the seeds.

Bạn nên **làm bằng phẳng** đất trước khi gieo hạt.

After a wild few weeks, things finally started to level out at work.

Sau vài tuần hỗn loạn, cuối cùng mọi thứ ở chỗ làm cũng bắt đầu **ổn định lại**.

The rollercoaster went up and down, then suddenly leveled out.

Tàu lượn lên xuống rồi đột ngột **chạy phẳng lại**.

Hopefully the weather will level out after all these storms.

Mong là thời tiết sẽ **ổn định lại** sau bao nhiêu cơn bão này.