"lethality" بـVietnamese
التعريف
Khả năng gây chết người của một điều gì đó, thường dùng với vũ khí, bệnh dịch hoặc tai nạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'lethality' chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khoa học ('the lethality of the virus', 'weapon lethality'). Không dùng cho con người; dùng để nói về hậu quả, không phải ý định. Không nhầm với 'fatality' (cái chết thực tế).
أمثلة
The lethality of the poison made it very dangerous.
**Tính gây chết người** của chất độc này khiến nó trở nên rất nguy hiểm.
Doctors studied the lethality of the new virus.
Các bác sĩ đã nghiên cứu về **tính gây chết người** của loại virus mới.
Some weapons have high lethality.
Một số vũ khí có **tính gây chết người** rất cao.
There’s real concern about the lethality of this new strain.
Có nỗi lo thực sự về **tính gây chết người** của chủng mới này.
Scientists are debating the lethality rates in different regions.
Các nhà khoa học đang tranh luận về tỷ lệ **tính gây chết người** tại các khu vực khác nhau.
Despite its lethality, the disease can be treated if caught early.
Dù có **tính gây chết người**, bệnh vẫn có thể điều trị nếu phát hiện sớm.