"let ride" بـVietnamese
التعريف
Không can thiệp hoặc bỏ qua một vấn đề nhỏ, để mọi việc diễn ra như cũ. Thường dùng khi chuyện không quá nghiêm trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi không đáng tranh cãi về chuyện nhỏ. 'just let it ride' tương tự 'bỏ qua đi' hoặc 'để yên đó.' Không dùng khi cho ai đi nhờ xe.
أمثلة
I noticed the mistake, but I decided to let it ride.
Tôi đã nhận ra lỗi, nhưng tôi quyết định **bỏ qua**.
If she wants to ignore it, just let it ride.
Nếu cô ấy muốn bỏ qua, cứ **để yên** đi.
Sometimes it's better to let ride than argue.
Đôi khi **bỏ qua** còn tốt hơn là tranh cãi.
He kept complaining, but I just let it ride and didn’t say anything.
Anh ấy cứ phàn nàn mãi, nhưng tôi **bỏ qua** và không nói gì.
When my friends have small arguments, I usually let it ride unless it gets serious.
Khi bạn bè cãi nhau chuyện nhỏ, tôi thường **bỏ qua**, trừ khi nó trở nên nghiêm trọng.
I didn't agree with their decision, but I decided to let ride this time.
Tôi không đồng ý với quyết định của họ, nhưng lần này tôi đã **bỏ qua**.