اكتب أي كلمة!

"let down" بـVietnamese

làm ai thất vọng

التعريف

Không thực hiện đúng điều đã hứa hoặc kỳ vọng, khiến ai đó thất vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, hay dùng trong tình huống cảm xúc như 'feel let down' (cảm thấy thất vọng), 'let someone down' (làm ai thất vọng). Không dùng theo nghĩa hạ thấp vật lý.

أمثلة

Don't let down your team during the game.

Đừng **làm đồng đội thất vọng** trong trận đấu nhé.

I promised to help, and I won't let you down.

Tôi đã hứa sẽ giúp và tôi sẽ không **làm bạn thất vọng**.

My friend felt let down when I forgot her birthday.

Bạn tôi đã **cảm thấy thất vọng** khi tôi quên sinh nhật cô ấy.

Sorry, I didn't mean to let you down like that.

Xin lỗi, mình không cố **làm bạn thất vọng** như vậy đâu.

He felt really let down when they canceled the event at the last minute.

Anh ấy đã **rất thất vọng** khi họ huỷ sự kiện vào phút chót.

I hate to let people down, but sometimes I need time for myself.

Tôi ghét phải **làm người khác thất vọng**, nhưng đôi khi tôi cần thời gian cho bản thân.