"let's not go through all that again" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này được dùng khi không muốn nhắc lại hoặc trải qua những chuyện khó chịu, mệt mỏi thêm lần nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật để tránh lặp lại chuyện đã qua, nhất là khi nhắc lại sẽ gây tranh cãi hoặc căng thẳng.
أمثلة
Let's not go through all that again; we already solved the problem last week.
**Đừng lặp lại chuyện đó nữa**; chúng ta đã giải quyết xong tuần trước rồi mà.
The conversation was difficult. Let's not go through all that again.
Cuộc trò chuyện khó khăn thật. **Đừng lặp lại chuyện đó nữa**.
Let's not go through all that again just because of a small mistake.
**Đừng lặp lại chuyện đó nữa** chỉ vì một lỗi nhỏ thôi.
We already argued about this—let's not go through all that again.
Chúng ta đã tranh cãi về chuyện này rồi—**đừng lặp lại chuyện đó nữa**.
Please, let's not go through all that again; I just want to move forward.
Làm ơn, **đừng lặp lại chuyện đó nữa**; tôi chỉ muốn tiến về phía trước thôi.
If you bring that up, let's not go through all that again—it's in the past.
Nếu bạn nhắc lại chuyện đó, **đừng lặp lại chuyện đó nữa**—mọi thứ đã là quá khứ rồi.