اكتب أي كلمة!

"lengthens" بـIndonesian

kéo dàilàm dài ra

التعريف

Làm cho một vật dài hơn hoặc bản thân nó trở nên dài hơn.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, phù hợp cho cả vật cụ thể và khái niệm trừu tượng như 'ngày kéo dài', 'tóc dài ra'. Không dùng thay cho từ chuyên ngành như 'elongate'.

أمثلة

The rope lengthens when you pull it.

Khi bạn kéo, dây **kéo dài** ra.

The day lengthens in summer.

Ban ngày **kéo dài** vào mùa hè.

Her hair lengthens every month.

Tóc cô ấy **dài ra** mỗi tháng.

This exercise really lengthens your muscles.

Bài tập này thật sự **làm dài ra** cơ bắp của bạn.

The meeting always lengthens when John talks.

Cuộc họp luôn **kéo dài** khi John nói.

As the shadows lengthen, you know evening is coming.

Khi bóng **kéo dài**, bạn biết buổi tối đang đến.