اكتب أي كلمة!

"lend out" بـVietnamese

cho mượn

التعريف

Đưa một vật gì đó (thường là tạm thời) cho ai đó với mong đợi sẽ được trả lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không trang trọng; thường dùng cho đồ cá nhân, sách, tiền, đặc biệt khi cho nhiều người mượn (như thư viện). Không nhầm với 'borrow' (mượn).

أمثلة

I don't like to lend out my books.

Tôi không thích **cho mượn** sách của mình.

Please do not lend out your ID card.

Xin đừng **cho mượn** thẻ căn cước của bạn.

The library lends out thousands of books every month.

Thư viện **cho mượn** hàng ngàn cuốn sách mỗi tháng.

I don't usually lend out my tools, but you can borrow them this time.

Tôi thường không **cho mượn** dụng cụ, nhưng lần này bạn có thể dùng.

She hates when people don't return what she lends out.

Cô ấy ghét khi ai đó không trả lại thứ cô ấy **cho mượn**.

If you lend out the car, make sure you get the keys back.

Nếu bạn **cho mượn** xe, nhớ lấy lại chìa khóa nhé.