"legroom" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn ngồi trong xe hơi, máy bay hoặc rạp hát, 'chỗ để chân' là khoảng không gian dành cho chân để ngồi thoải mái hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Legroom' thường nói về sự thoải mái khi ngồi trên phương tiện di chuyển hoặc ghế ngồi; ví dụ: 'extra legroom', 'thiếu legroom'. Không dùng trong trường hợp đứng.
أمثلة
This seat has extra legroom.
Ghế này có **chỗ để chân** rộng hơn.
I need more legroom on long flights.
Tôi cần thêm **chỗ để chân** khi bay đường dài.
There isn't enough legroom in the back seats.
Ghế sau không có đủ **chỗ để chân**.
Tall people always complain about the legroom on buses.
Người cao thường phàn nàn về **chỗ để chân** trên xe buýt.
If you want to stretch out, book a seat with more legroom.
Nếu muốn duỗi chân thoải mái, hãy đặt ghế có nhiều **chỗ để chân** hơn.
Honestly, that tiny legroom makes every trip uncomfortable.
Thật lòng mà nói, **chỗ để chân** bé như vậy làm chuyến đi nào cũng khó chịu.