"legions" بـVietnamese
التعريف
Chỉ số lượng người hoặc vật rất lớn; ban đầu dùng để chỉ một đơn vị lớn trong quân đội La Mã cổ đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng để chỉ số lượng rất lớn, như 'legions of fans'. Hiếm khi dùng nghĩa quân sự thực tế.
أمثلة
There are legions of tourists in the city during summer.
Vào mùa hè, thành phố có **vô số** du khách.
The ancient Roman army was divided into legions.
Quân đội La Mã cổ đại được chia thành các **quân đoàn**.
He faced legions of problems when starting his company.
Khi bắt đầu công ty, anh ấy đã phải đối mặt với **vô số** vấn đề.
After the concert, legions of fans waited outside for autographs.
Sau buổi hòa nhạc, **vô số** người hâm mộ chờ ngoài để xin chữ ký.
His new book has attracted legions of readers.
Cuốn sách mới của anh ấy đã thu hút **vô số** độc giả.
There are legions of reasons not to trust him after what happened.
Có **vô số** lý do để không tin tưởng anh ấy sau những gì đã xảy ra.