"leggy" بـVietnamese
التعريف
Mô tả người (thường gầy) có đôi chân dài, hoặc cây có thân cao, mảnh và ít lá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng tích cực cho người mẫu, vận động viên ('leggy girl'), tiêu cực cho cây (cây yếu do thiếu nắng).
أمثلة
The dancer was tall and leggy.
Vũ công đó cao và **chân dài**.
That plant has become too leggy.
Cái cây đó đã trở nên quá **thân cao**.
Some leggy flowers need more light.
Một số hoa **thân cao** cần thêm ánh sáng.
Her leggy look made her stand out on the runway.
Vẻ ngoài **chân dài** của cô ấy khiến cô nổi bật trên sàn diễn.
My tomatoes look too leggy this year, so I’ll put them in more sun.
Cây cà chua của tôi trông quá **thân cao** năm nay, nên tôi sẽ đem ra chỗ có nhiều nắng hơn.
Kids hit a leggy stage when they grow quickly in height.
Trẻ trải qua giai đoạn **chân dài** khi phát triển chiều cao nhanh.