"legalese" بـVietnamese
التعريف
Biệt ngữ hoặc từ ngữ chuyên môn thường dùng trong văn bản pháp lý mà người bình thường khó hiểu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Biệt ngữ pháp lý’ thường mang ý chê bai là khó hiểu và không cần thiết quá phức tạp. Chỉ dùng cho cách viết, không phải luật chính nó.
أمثلة
I can't understand this contract because it's full of legalese.
Tôi không hiểu hợp đồng này vì nó đầy **biệt ngữ pháp lý**.
The document was rewritten to remove confusing legalese.
Tài liệu đó đã được viết lại để loại bỏ **biệt ngữ pháp lý** khó hiểu.
Most people find legalese hard to read.
Đa số mọi người thấy **biệt ngữ pháp lý** khó đọc.
After wading through all the legalese, I finally figured out what the letter meant.
Sau khi ngồi đọc hết **biệt ngữ pháp lý**, cuối cùng tôi cũng hiểu lá thư nói gì.
The lawyer tried to explain things without using any legalese.
Luật sư cố gắng giải thích mà không sử dụng bất kỳ **biệt ngữ pháp lý** nào.
Sometimes it feels like legalese is used just to make things more complicated than they need to be.
Đôi khi cảm giác như **biệt ngữ pháp lý** chỉ dùng để làm mọi thứ phức tạp hơn mức cần thiết.