اكتب أي كلمة!

"leeks" بـVietnamese

tỏi tâyhành boa rô

التعريف

Tỏi tây là loại rau củ dài, màu xanh, họ hàng với hành tây, có vị nhẹ và thường được dùng trong các món súp, nấu ăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Leeks' là dạng số nhiều của 'leek', rất phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là món súp. Chỉ ăn phần trắng và xanh nhạt của cây.

أمثلة

Leeks grow in the ground like onions.

**Tỏi tây** mọc trong đất giống như hành tây.

She puts leeks in her vegetable soup.

Cô ấy cho **tỏi tây** vào súp rau củ của mình.

I bought some fresh leeks from the market.

Tôi đã mua một ít **tỏi tây** tươi ở chợ.

Have you ever tried leeks in an omelet? They're delicious.

Bạn đã bao giờ thử **tỏi tây** trong món trứng chiên chưa? Ngon lắm đấy.

The recipe calls for finely chopped leeks and potatoes.

Công thức yêu cầu **tỏi tây** và khoai tây băm nhỏ.

After cleaning the leeks, only the tender parts are left for cooking.

Sau khi rửa sạch **tỏi tây**, chỉ giữ lại phần non để nấu ăn.