اكتب أي كلمة!

"lederhosen" بـVietnamese

quần short da truyền thống của Đức (lederhosen)

التعريف

Quần lederhosen là loại quần short làm bằng da, dài đến đầu gối, truyền thống ở Đức và Áo, thường được mặc trong các lễ hội hoặc sự kiện văn hóa dân gian.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'lederhosen' thường chỉ dùng ở dạng số nhiều, gắn liền với lễ hội Oktoberfest và văn hóa vùng Bavaria, không dùng trong sinh hoạt thường ngày.

أمثلة

Many men wear lederhosen at Oktoberfest.

Nhiều người đàn ông mặc **lederhosen** tại lễ hội Oktoberfest.

Lederhosen are made of leather.

**Lederhosen** được làm bằng da.

People usually wear lederhosen with a white shirt.

Người ta thường mặc **lederhosen** với áo sơ mi trắng.

His lederhosen were passed down from his grandfather.

**Lederhosen** của anh ấy được truyền lại từ ông nội.

Tourists love taking photos in lederhosen during Bavarian festivals.

Khách du lịch thích chụp ảnh mặc **lederhosen** trong các lễ hội Bavaria.

I never thought I’d end up dancing in lederhosen!

Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ kết thúc bằng việc nhảy trong **lederhosen**!