"leave at the door" بـVietnamese
التعريف
Đặt vật gì đó ở ngoài cửa để ai đó có thể lấy mà không phải gặp trực tiếp; cũng dùng nói về việc để sang một bên các cảm xúc, vấn đề hoặc thái độ trước khi vào một nơi hay tình huống nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (giao hàng, đồ vật) và nghĩa bóng (cảm xúc, lo lắng, định kiến). Trong môi trường làm việc hoặc nhóm thường nói: “leave your ego at the door”. Thường dùng trong hội thoại thoải mái hoặc bán trang trọng.
أمثلة
Please leave the package at the door.
Làm ơn **để gói hàng ở cửa**.
Can you leave the keys at the door for me?
Bạn có thể **để chìa khóa ở cửa** cho mình không?
Just leave your shoes at the door before coming in.
Chỉ cần **để giày ở cửa** trước khi vào.
Let's leave our problems at the door and just enjoy the night.
Hãy **để mọi lo lắng ở cửa** và tận hưởng buổi tối thôi.
In this class, please leave your ego at the door.
Trong lớp này, vui lòng **để cái tôi ở cửa**.
If you have worries, just leave them at the door and relax.
Nếu có lo lắng, chỉ cần **để chúng ở cửa** rồi thư giãn.