اكتب أي كلمة!

"learn the hard way" بـVietnamese

học một cách khó khănhọc qua trải nghiệm cay đắng

التعريف

Nhận ra điều gì đó sau khi đã trải qua khó khăn hoặc sai lầm, chứ không phải nhờ ai đó chỉ dạy dễ dàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ sự học qua trải nghiệm đau thương hoặc bài học nhớ đời. Thường đi kèm cảm giác tiếc nuối hoặc tự trải nghiệm, như: 'Bạn phải học cách này thôi.'

أمثلة

He had to learn the hard way not to touch the stove.

Anh ấy đã phải **học một cách khó khăn** rằng không nên chạm vào bếp.

Sometimes you have to learn the hard way what is right.

Đôi khi bạn phải **học một cách khó khăn** điều gì là đúng.

She learned the hard way that cheating is not the answer.

Cô ấy đã **học qua trải nghiệm cay đắng** rằng gian lận không phải là đáp án.

I didn't listen to advice and had to learn the hard way.

Tôi đã không nghe lời khuyên và phải **học một cách khó khăn**.

Kids often learn the hard way why rules exist.

Trẻ em thường **học qua trải nghiệm cay đắng** lý do vì sao có luật lệ.

You only forget your umbrella once—you learn the hard way!

Bạn chỉ quên ô một lần thôi—bạn sẽ **học qua trải nghiệm cay đắng**!