اكتب أي كلمة!

"leaper" بـVietnamese

người nhảy xađộng vật nhảy xa

التعريف

Người hoặc động vật nổi tiếng vì khả năng nhảy mạnh hoặc nhảy cao. Thuật ngữ này thường dùng trong thể thao hoặc khi mô tả động vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang nét trang trọng hoặc kỹ thuật, hầu như chỉ thấy trong thể thao, mô tả động vật, hoặc trò chơi như cờ vua. Không dùng cho hành động nhảy thông thường (dùng 'jumper').

أمثلة

The frog is an amazing leaper.

Con ếch là một **người nhảy xa** tuyệt vời.

She became a champion leaper in high school track.

Cô ấy đã trở thành **người nhảy xa** vô địch trong đội điền kinh trường cấp 3.

Kangaroos are natural leapers.

Chuột túi là những **động vật nhảy xa** tự nhiên.

That dog’s a real leaper—watch her clear the fence!

Con chó đó thực sự là một **người nhảy xa**—hãy xem nó nhảy qua hàng rào!

In chess, the knight is a unique leaper that moves over other pieces.

Trong cờ vua, quân mã là một **người nhảy xa** độc đáo, di chuyển qua các quân cờ khác.

Kids love pretending they’re superheroes and acting like daring leapers.

Trẻ em thích đóng giả siêu anh hùng và diễn như những **người nhảy xa** dũng cảm.