اكتب أي كلمة!

"leap out" بـVietnamese

nhảy ranổi bật

التعريف

Bật ra khỏi chỗ nào đó, hoặc trở nên rất nổi bật, dễ nhận thấy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hành động bật ra thật sự và khi một thứ rất nổi bật. Hay gặp trong cụm 'leap out at me' khi nói về điều gì đó gây ấn tượng mạnh.

أمثلة

The frog leaped out of the water.

Con ếch **nhảy ra** khỏi mặt nước.

The bright colors leap out in this painting.

Những màu sắc rực rỡ **nổi bật** trong bức tranh này.

A cat suddenly leaped out from behind the sofa.

Một con mèo bất ngờ **nhảy ra** từ phía sau ghế sofa.

That line really leaps out at me—it's so powerful.

Câu đó thật sự **nổi bật** với tôi—nó rất mạnh mẽ.

Her red dress leaped out in a crowd of black suits.

Chiếc váy đỏ của cô ấy **nổi bật** giữa đám đông vest đen.

Nothing on that menu really leaps out at me.

Không có món nào trên thực đơn đó thật sự **nổi bật** với tôi.