"leak to" بـVietnamese
التعريف
Bí mật cung cấp thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm cho ai đó mà không được phép.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với thông tin mật, quan trọng, nhất là trong truyền thông/báo chí ('leak information to the press/media'). Không dùng cho trường hợp rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
أمثلة
He leaked to the reporters about the company's plan.
Anh ta đã **rò rỉ** kế hoạch của công ty cho các phóng viên.
Someone leaked to the manager what happened in the meeting.
Ai đó đã **rò rỉ** với quản lý chuyện đã xảy ra trong cuộc họp.
The secret document was leaked to the public.
Tài liệu mật đã bị **rò rỉ** ra công chúng.
Somebody must have leaked to the press again—it’s all over the news.
Ai đó chắc chắn lại **rò rỉ** cho báo chí—giờ khắp nơi đều biết.
Don’t leak to anyone else, okay? This stays between us.
Đừng **rò rỉ** cho ai nữa nhé? Chuyện này chỉ giữa chúng ta thôi.
The whistleblower quietly leaked to a trusted journalist to expose the truth.
Người tố giác đã âm thầm **rò rỉ** cho một nhà báo tin tưởng để phơi bày sự thật.