اكتب أي كلمة!

"leaflets" بـVietnamese

tờ rơi

التعريف

Tờ giấy nhỏ in thông tin hoặc quảng cáo, thường được phát tận tay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tờ rơi' thường đi với các động từ như 'phát', 'in', 'phổ biến'. Chủ yếu dùng trong kinh doanh, quảng cáo, sự kiện hay chính trị. Phân biệt với 'tờ gấp' hay 'sách mỏng', thường dài hơn và có thể gấp lại.

أمثلة

We handed out leaflets about the school fair.

Chúng tôi đã phát **tờ rơi** về hội chợ trường.

The shop printed colorful leaflets to attract customers.

Cửa hàng in **tờ rơi** màu sắc để thu hút khách hàng.

Volunteers are giving out leaflets in the street.

Các tình nguyện viên đang phát **tờ rơi** trên đường.

Did you see those political leaflets in your mailbox this morning?

Bạn đã thấy những **tờ rơi** chính trị đó trong hộp thư sáng nay chưa?

They left stacks of leaflets on every table at the entrance.

Họ đã để những chồng **tờ rơi** trên mọi bàn ở lối vào.

I'm tired of people handing me leaflets every time I walk downtown.

Tôi mệt mỏi vì cứ mỗi lần đi bộ ở trung tâm là lại nhận được **tờ rơi**.