"lead with" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu một cuộc trò chuyện, câu chuyện hoặc hành động bằng cách tập trung vào một điều cụ thể, hoặc chủ động dẫn đầu bằng một cách tiếp cận nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong kinh doanh, báo chí, thể thao. Thường theo sau là nội dung được ưu tiên ('lead with your strengths', 'lead with a question').
أمثلة
She decided to lead with a joke to break the ice.
Cô ấy quyết định **bắt đầu với** một câu chuyện cười để làm dịu không khí.
Our manager wants to lead with the most important news first.
Quản lý của chúng tôi muốn **bắt đầu với** tin quan trọng nhất trước.
In boxing, he always leads with his left hand.
Trong quyền anh, anh ấy luôn **dẫn đầu bằng** tay trái.
If you lead with your weaknesses, people might overlook your strengths.
Nếu bạn **bắt đầu với** điểm yếu, người khác có thể bỏ qua điểm mạnh của bạn.
Journalists often lead with the biggest story to get attention.
Các nhà báo thường **bắt đầu với** câu chuyện lớn nhất để thu hút sự chú ý.
You should lead with a strong introduction in your presentation.
Bạn nên **bắt đầu với** phần mở đầu mạnh mẽ trong bài thuyết trình.