اكتب أي كلمة!

"lead off" بـVietnamese

mở đầubắt đầu

التعريف

Bắt đầu một việc gì đó, nhất là cuộc họp, sự kiện, hay thảo luận; hoặc là người đầu tiên thực hiện hoặc phát biểu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt khi bắt đầu họp, sự kiện hay trong thể thao (như bóng chày). Trong tình huống trang trọng nên dùng 'bắt đầu' hoặc 'khai mạc'.

أمثلة

I'll lead off the meeting with the main points.

Tôi sẽ **mở đầu** cuộc họp bằng những điểm chính.

She will lead off the show with her song.

Cô ấy sẽ **mở đầu** chương trình bằng bài hát của mình.

Who wants to lead off the discussion?

Ai muốn **mở đầu** cuộc thảo luận?

I'd like to lead off by thanking everyone for coming.

Tôi muốn **mở đầu** bằng lời cảm ơn mọi người đã đến.

The coach asked John to lead off in batting.

Huấn luyện viên yêu cầu John **mở đầu** lượt đánh bóng.

Can you lead off with your ideas before we go deeper?

Bạn có thể **mở đầu** với ý tưởng của mình trước khi chúng ta bàn sâu hơn không?