"lead in" بـVietnamese
التعريف
'Lead in' là phần giới thiệu, giúp chuẩn bị hoặc dẫn dắt đến nội dung chính như bài phát biểu, câu chuyện, hay chương trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong truyền thông, thuyết trình, hoặc âm nhạc. Các cụm phổ biến: 'lead-in câu', 'lead-in nhạc'. Không nhầm với 'lead' nghĩa là dẫn dắt.
أمثلة
The teacher gave a short lead in before starting the lesson.
Giáo viên đã đưa ra một **phần mở đầu** ngắn trước khi bắt đầu bài học.
There was some lead in music before the show began.
Có **phần mở đầu** bằng âm nhạc trước khi chương trình bắt đầu.
He used a funny story as a lead in to his speech.
Anh ấy dùng một câu chuyện vui làm **lời dẫn** cho bài phát biểu của mình.
Do you have a good lead in for your presentation?
Bạn có **phần mở đầu** tốt cho bài thuyết trình không?
The news anchor gave a quick lead in before the headline stories.
Người dẫn chương trình đưa ra một **lời dẫn** ngắn trước các bản tin chính.
That question was a perfect lead in to our main topic.
Câu hỏi đó là một **lời dẫn** hoàn hảo cho chủ đề chính của chúng ta.