اكتب أي كلمة!

"lead by" بـVietnamese

được dẫn dắt bởi

التعريف

Được hướng dẫn hoặc chỉ đạo bởi một người hoặc nhóm cụ thể, thường dùng để mô tả tổ chức, đội hoặc phong trào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Lead by' thường đi với tên người hoặc nhóm ('lead by example', 'lead by Lan'). Dùng phổ biến cho mô tả đội, nhóm. Quá khứ: 'led by'.

أمثلة

The project is lead by a team of experts.

Dự án được **dẫn dắt bởi** một nhóm chuyên gia.

Our class is lead by Mrs. Smith.

Lớp của chúng tôi được **dẫn dắt bởi** cô Smith.

The company is lead by a new CEO.

Công ty được **dẫn dắt bởi** CEO mới.

The team is lead by one of the youngest coaches in the league.

Đội được **dẫn dắt bởi** một trong những huấn luyện viên trẻ nhất giải.

Our campaign is lead by passionate volunteers from all over the city.

Chiến dịch của chúng tôi được **dẫn dắt bởi** các tình nguyện viên đầy nhiệt huyết từ khắp thành phố.

This initiative is lead by young people who want real change.

Sáng kiến này được **dẫn dắt bởi** những người trẻ muốn thay đổi thực sự.