اكتب أي كلمة!

"lc" بـVietnamese

LC (thư tín dụng/hội đồng địa phương/tinh thể lỏng)

التعريف

'LC' là từ viết tắt có nhiều nghĩa như thư tín dụng, hội đồng địa phương, hoặc tinh thể lỏng; ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'LC' luôn là từ viết tắt; nên kiểm tra ngữ cảnh để hiểu đúng. Trong tài chính là 'thư tín dụng', còn trong khoa học điện tử có thể là ý nghĩa khác.

أمثلة

The payment was made through an LC issued by the bank.

Khoản thanh toán được thực hiện thông qua **LC** do ngân hàng phát hành.

Our company has a high LC limit.

Công ty chúng tôi có hạn mức **LC** cao.

He is studying how LC circuits work in physics class.

Anh ấy đang học cách mạch **LC** hoạt động trong lớp vật lý.

You need an LC if you want to import goods from abroad.

Bạn cần một **LC** nếu muốn nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.

The professor explained the role of the LC in electric circuits.

Giáo sư đã giải thích vai trò của **LC** trong mạch điện.

When talking about trade finance, LC is a term you hear all the time.

Nói về tài trợ thương mại, thuật ngữ **LC** xuất hiện rất thường xuyên.