اكتب أي كلمة!

"lazier" بـVietnamese

lười hơn

التعريف

Chỉ một người hoặc vật nào đó lười biếng hơn so với người khác hoặc so với trước đây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'lazier' thường dùng với 'hơn' để so sánh trực tiếp: 'Anh ấy lười hơn tôi.' Không dùng 'more lazier', chỉ dùng 'lazier'.

أمثلة

My dog is lazier than my cat.

Con chó của tôi **lười hơn** con mèo của tôi.

He feels lazier in the summer.

Anh ấy cảm thấy **lười hơn** vào mùa hè.

I am getting lazier every day.

Mỗi ngày tôi lại trở nên **lười hơn**.

Ever since he got that new chair, he's been a lot lazier at work.

Từ khi anh ấy có chiếc ghế mới, anh ấy trở nên **lười hơn** nhiều ở nơi làm việc.

The colder it gets, the lazier I become.

Trời càng lạnh, tôi càng trở nên **lười hơn**.

You’re not getting lazier—you just need a break!

Bạn không trở nên **lười hơn** đâu—bạn chỉ cần nghỉ ngơi thôi!