"layup" بـVietnamese
التعريف
Trong bóng rổ, đây là cú ném bóng gần rổ khi di chuyển về phía rổ, thường dùng bảng chắn. Ngoài thể thao, cũng ám chỉ công việc hoặc cơ hội dễ dàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bóng rổ. Ngoài thể thao, 'layup' nghĩa là việc rất dễ làm. Trong thể thao, chỉ cú ném gần rổ khi đang di chuyển.
أمثلة
She scored a perfect layup during the game.
Cô ấy đã thực hiện một cú **ném rổ gần** hoàn hảo trong trận đấu.
Making a layup is one of the first things you learn in basketball.
Thực hiện **ném rổ gần** là một trong những điều đầu tiên bạn học khi chơi bóng rổ.
That wasn't a difficult shot; it was just a simple layup.
Đó không phải là cú ném khó; chỉ là một **ném rổ gần** đơn giản.
He missed an easy layup right at the end of the game.
Anh ấy đã bỏ lỡ một **ném rổ gần** dễ dàng ngay cuối trận.
This project is a total layup, anyone could do it.
Dự án này quá **ném rổ gần**, ai cũng làm được.
Don't celebrate yet, that wasn't a guaranteed layup!
Đừng vội mừng, đó không phải là một **ném rổ gần** đảm bảo đâu!