اكتب أي كلمة!

"layered" بـVietnamese

xếp lớpnhiều lớp

التعريف

Được tạo thành từ nhiều lớp chồng lên nhau; thường dùng cho quần áo, thức ăn hoặc công trình có các tầng khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Layered clothing" là mặc nhiều lớp áo, "layered haircut" là kiểu tóc nhiều tầng, "layered cake" là bánh nhiều lớp. Khác với 'nhiều' do nhấn mạnh từng lớp riêng biệt.

أمثلة

She wore a layered dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **xếp lớp** đến buổi tiệc.

The cake is layered with chocolate and cream.

Chiếc bánh được **xếp lớp** với sô-cô-la và kem.

They built a layered wall with different types of bricks.

Họ đã xây một bức tường **nhiều lớp** với các loại gạch khác nhau.

Her layered haircut looks really stylish.

Kiểu tóc **xếp lớp** của cô ấy trông rất thời trang.

The movie's story is quite layered, with lots of hidden meanings.

Câu chuyện của bộ phim khá **nhiều lớp**, có rất nhiều ẩn ý.

Try a layered look for extra warmth in winter.

Hãy thử mặc **xếp lớp** để giữ ấm vào mùa đông.