اكتب أي كلمة!

"layer up" بـVietnamese

mặc nhiều lớpmặc chồng nhiều lớp quần áo

التعريف

Để tránh lạnh, bạn mặc nhiều lớp quần áo chồng lên nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc mặc quần áo, không áp dụng với vật dụng khác. Phổ biến trong các tình huống thời tiết lạnh, thường nói trước khi ra ngoài.

أمثلة

In winter, it's smart to layer up when you go outside.

Vào mùa đông, mặc **nhiều lớp** khi ra ngoài là thông minh.

She told her son to layer up so he wouldn’t get cold at school.

Cô ấy bảo con trai mình **mặc nhiều lớp** để không bị lạnh ở trường.

If you layer up, you’ll stay warm even in the snow.

Nếu bạn **mặc nhiều lớp**, bạn sẽ thấy ấm ngay cả trong tuyết.

Don’t forget to layer up before that long hike in the mountains.

Đừng quên **mặc nhiều lớp** trước khi leo núi đường dài.

It’s freezing out there—time to layer up!

Ngoài kia lạnh cóng—đến lúc **mặc nhiều lớp** rồi!

Whenever the weather turns cold, I always layer up instead of wearing just a heavy coat.

Khi thời tiết chuyển lạnh, tôi luôn luôn **mặc nhiều lớp** thay vì chỉ mặc mỗi áo khoác dày.