"layabouts" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những người không chịu làm việc hoặc tránh né trách nhiệm, suốt ngày chỉ lười biếng không làm gì có ích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực và không dùng để chỉ bản thân. Thường xuất hiện trong cụm "a bunch of layabouts" để nói về một nhóm người lười biếng.
أمثلة
The teacher said the layabouts were not helping the group project.
Giáo viên nói rằng những **kẻ lười biếng** đó không giúp gì cho dự án nhóm.
My neighbors think the teenagers are layabouts because they sleep all day.
Hàng xóm tôi nghĩ rằng mấy thanh thiếu niên là **kẻ lười biếng** vì họ ngủ cả ngày.
Those layabouts never clean up after themselves.
Đám **kẻ lười biếng** đó không bao giờ tự dọn dẹp.
Stop acting like layabouts and help set the table, please.
Đừng cư xử như **kẻ lười biếng** nữa, hãy giúp dọn bàn đi nào.
Some people call artists layabouts, but they work very hard.
Có người gọi nghệ sĩ là **kẻ lười biếng**, nhưng họ làm việc rất chăm chỉ.
After lunch, the park is full of layabouts lounging in the sun.
Sau bữa trưa, công viên toàn những **kẻ lười biếng** nằm phơi nắng.