"lay your head" بـVietnamese
التعريف
Đặt đầu của bạn lên một bề mặt, thường là để ngủ, thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái. Thường dùng khi nằm xuống hoặc tìm chỗ ngủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu đạt nhẹ nhàng, hơi trang trọng. Gặp ở cụm "lay your head down to rest" hoặc "a place to lay your head" (chỗ để ngủ). Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng (tìm sự an ủi). Không dùng "lie your head"—không đúng.
أمثلة
After a long day, all I want is a soft place to lay my head.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn một chỗ mềm để **đặt đầu mình**.
If you need to rest, come over and lay your head for a while.
Nếu bạn cần nghỉ, qua đây và **đặt đầu bạn** một lúc.
He found a bench in the park to lay his head and watch the stars.
Anh ấy tìm được một chiếc ghế băng trong công viên để **đặt đầu** và ngắm sao.
It's time to lay your head on the pillow and rest.
Đã đến lúc **đặt đầu bạn** lên gối và nghỉ ngơi.
When you are tired, just lay your head down.
Khi mệt, chỉ cần **đặt đầu bạn** xuống thôi.
She likes to lay her head on my shoulder.
Cô ấy thích **đặt đầu mình** lên vai tôi.