اكتب أي كلمة!

"lay out" بـVietnamese

trình bàysắp xếpchi (tiền)

التعريف

Diễn đạt rõ ràng, sắp xếp vật gì theo thứ tự nhất định, hoặc chi một số tiền lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong cả văn nói và viết: 'lay out the plan', 'lay out the facts', 'lay out the materials'. Khi nói đến tiền: 'lay out a lot of money'. Khác 'lie out', quá khứ là 'laid out'.

أمثلة

Can you lay out your idea for the project?

Bạn có thể **trình bày** ý tưởng của mình cho dự án không?

She laid out the tools on the table.

Cô ấy đã **sắp xếp** các dụng cụ trên bàn.

We had to lay out a lot of money for repairs.

Chúng tôi phải **chi** rất nhiều tiền cho việc sửa chữa.

Let me lay out how this could work in practice.

Để tôi **trình bày** cách điều này có thể thực hiện trong thực tế.

He carefully laid out his clothes for tomorrow's interview.

Anh ấy đã **bày** quần áo cho buổi phỏng vấn ngày mai một cách cẩn thận.

During the meeting, she laid out all the arguments clearly.

Trong cuộc họp, cô ấy đã **trình bày** tất cả các luận điểm một cách rõ ràng.