اكتب أي كلمة!

"lay on" بـVietnamese

chuẩn bịphóng đạinịnh nọt

التعريف

Tổ chức, chuẩn bị cái gì đó, thường trong dịp đặc biệt; hoặc khen ngợi, phóng đại, nịnh bợ quá nhiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ ăn, dịch vụ, hoặc khi ai đó khen/quá lời quá mức ('lay it on thick'). Nên chú ý bối cảnh để dùng đúng nghĩa.

أمثلة

They laid on extra buses for the festival.

Họ đã **chuẩn bị** thêm xe buýt cho lễ hội.

The hotel laid on a big breakfast for the guests.

Khách sạn đã **chuẩn bị** bữa sáng lớn cho khách.

He laid on the compliments at the meeting.

Anh ấy đã **nịnh nọt/phóng đại** lời khen ở cuộc họp.

They really laid on the hospitality at the party last night.

Họ **chuẩn bị** sự hiếu khách rất chu đáo trong bữa tiệc tối qua.

She loves to lay on the drama whenever something goes wrong.

Mỗi khi có chuyện gì không ổn, cô ấy luôn **phóng đại** sự kịch tính.

You don’t have to lay it on so thick—I get the message!

Bạn không cần phải **nịnh/phóng đại** như vậy đâu—tôi hiểu rồi!