اكتب أي كلمة!

"lay it on" بـVietnamese

nói quáphóng đại

التعريف

Cố ý nói điều gì đó quá lên mức thực để gây ấn tượng hoặc lấy sự đồng cảm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường đi với 'lay it on thick' là nói quá mức. Hay dùng khi kể khổ hoặc khen ngợi quá lời.

أمثلة

He always lays it on when talking about his problems.

Anh ấy lúc nào cũng **nói quá** mỗi khi kể về vấn đề của mình.

Don't lay it on—just tell the truth.

Đừng **nói quá**—chỉ cần nói thật thôi.

She really laid it on about how hard her day was.

Cô ấy thật sự đã **nói quá** về việc ngày hôm nay vất vả thế nào.

Wow, you're really laying it on thick!

Wow, bạn thật sự đang **nói quá lên** đấy!

He likes to lay it on when he tells stories to make them funnier.

Anh ấy thích **nói quá** khi kể chuyện để làm chúng vui hơn.

You don't have to lay it on so much—we believe you.

Bạn không cần phải **nói quá như vậy**—chúng tôi tin bạn.