"lavaliere" بـVietnamese
التعريف
Mic cài áo là loại micro nhỏ gắn lên áo, thường dùng trên truyền hình hoặc sân khấu. Lavaliere cũng có thể chỉ loại dây chuyền đeo cổ kiểu cổ điển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mic cài áo' thường chỉ loại micro nhỏ gắn trên áo ('lapel mic'). Với nghĩa trang sức, cách dùng này hiếm gặp và mang tính cổ điển.
أمثلة
Please attach the lavaliere to your shirt before we start filming.
Vui lòng gắn **mic cài áo** lên áo trước khi chúng ta bắt đầu quay.
The reporter wore a lavaliere during the interview.
Phóng viên đeo **mic cài áo** trong cuộc phỏng vấn.
She bought a beautiful diamond lavaliere for the ceremony.
Cô ấy đã mua một chiếc **dây chuyền lavaliere** kim cương tuyệt đẹp cho buổi lễ.
If you ever do public speaking, a lavaliere makes it so much easier to move around.
Nếu bạn nói trước đám đông, dùng **mic cài áo** sẽ giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn.
Can you hear me okay, or is the lavaliere not working?
Bạn nghe rõ tôi chứ, hay là **mic cài áo** không hoạt động?
Back in college, my grandmother gave me a vintage lavaliere necklace as a gift.
Hồi đại học, bà ngoại tặng tôi một chiếc **dây chuyền lavaliere** cổ điển.