اكتب أي كلمة!

"last will and testament" بـVietnamese

di chúc

التعريف

Đây là văn bản pháp lý để một người xác định ai sẽ nhận tài sản và tiền của mình sau khi qua đời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính pháp lý, trang trọng, chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức. Thường được rút gọn là 'di chúc'.

أمثلة

My grandfather left a last will and testament.

Ông tôi đã để lại một **di chúc**.

A last will and testament decides who gets your belongings after you die.

**Di chúc** sẽ quyết định ai nhận tài sản của bạn sau khi bạn qua đời.

You need a last will and testament to make sure your wishes are followed.

Bạn cần một **di chúc** để đảm bảo mong muốn của mình được thực hiện.

Have you ever thought about writing a last will and testament?

Bạn đã từng nghĩ đến việc viết **di chúc** chưa?

After she passed, the lawyer read her last will and testament to the family.

Sau khi bà mất, luật sư đã đọc **di chúc** của bà cho gia đình.

Most people don’t write a last will and testament until they’re older, but it’s important even when you’re young.

Hầu hết mọi người chỉ viết **di chúc** khi về già, nhưng nó quan trọng ngay cả khi bạn còn trẻ.