"last minute" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc làm hoặc quyết định được đưa ra ngay trước thời hạn hoặc khi sắp hết thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ ('quyết định phút chót') hoặc cụm ('vào phút cuối'). Nhấn mạnh sự vội vàng, thiếu chuẩn bị.
أمثلة
He packed his bag at the last minute.
Anh ấy đã đóng gói túi của mình vào **phút chót**.
We got our tickets at the last minute.
Chúng tôi đã mua vé vào **phút chót**.
She made a last-minute decision to join us.
Cô ấy đã quyết định **phút chót** để tham gia với chúng tôi.
Don't wait until the last minute to start your project.
Đừng đợi đến **phút cuối cùng** mới bắt đầu dự án của bạn.
There were a bunch of last-minute changes to the schedule.
Có nhiều thay đổi **phút chót** trong lịch trình.
He always leaves things until the last minute, it's stressful!
Anh ấy luôn để mọi thứ đến **phút cuối cùng**, thật căng thẳng!