اكتب أي كلمة!

"larva" بـVietnamese

ấu trùng

التعريف

Đây là giai đoạn non của côn trùng có hình dạng khác hoàn toàn con trưởng thành, ví dụ như sâu bướm trước khi hóa thành bướm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc tự nhiên, như 'larva stage', 'mosquito larva'. Không áp dụng cho động vật có vú; không nhầm với 'pupa' (nhộng).

أمثلة

The butterfly starts life as a larva.

Bướm bắt đầu cuộc đời là một **ấu trùng**.

A mosquito larva lives in water.

**Ấu trùng** muỗi sống trong nước.

We saw a larva under the leaf.

Chúng tôi thấy một **ấu trùng** dưới chiếc lá.

After hatching, the larva spends days eating nonstop.

Sau khi nở, **ấu trùng** ăn liên tục suốt mấy ngày liền.

Don't touch that worm—it might be a larva!

Đừng chạm vào con sâu đó—có thể nó là **ấu trùng**!

Some fish eat mosquito larvae to keep ponds clean.

Một số loài cá ăn **ấu trùng** muỗi để làm sạch ao.