"larges" بـVietnamese
التعريف
"Larges" dùng để chỉ những món hàng, quần áo hoặc vật dụng có cỡ lớn (size L). Chủ yếu gặp trong việc chọn kích cỡ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng “larges” trong ngữ cảnh liệt kê kích cỡ (ví dụ: “smalls, mediums, larges”); không dùng thay cho “large items”. Thường gặp ở cửa hàng quần áo hoặc phân phối hàng hóa.
أمثلة
We have smalls, mediums, and larges in stock.
Chúng tôi có sẵn cỡ nhỏ, vừa và **cỡ lớn**.
She bought two larges and one medium T-shirt.
Cô ấy đã mua hai áo **cỡ lớn** và một áo vừa.
Can I get three larges for the team?
Tôi lấy ba **cỡ lớn** cho nhóm được không?
All the larges sold out faster than any other size.
Tất cả các **cỡ lớn** bán hết nhanh hơn bất kỳ kích cỡ nào khác.
Just grab a couple of larges if you aren't sure about the size.
Nếu không chắc kích cỡ thì cứ lấy vài cái **cỡ lớn**.
Do you have any larges left in blue?
Bạn còn **cỡ lớn** màu xanh không?