اكتب أي كلمة!

"landscaper" بـVietnamese

nhân viên cảnh quanngười thiết kế cảnh quan

التعريف

Người chuyên thiết kế, tạo và chăm sóc sân vườn, công viên hoặc các khu vực ngoài trời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nhân viên cảnh quan' bao gồm cả người thiết kế, thi công và bảo trì khuôn viên; rộng hơn 'người làm vườn' chỉ chuyên chăm sóc cây cối.

أمثلة

The landscaper planted new flowers in the park.

**Nhân viên cảnh quan** đã trồng hoa mới trong công viên.

My neighbor is a professional landscaper.

Hàng xóm của tôi là một **nhân viên cảnh quan** chuyên nghiệp.

The city hired a landscaper to design the new garden.

Thành phố đã thuê một **nhân viên cảnh quan** để thiết kế khu vườn mới.

We called a landscaper because our yard was a mess and we needed expert help.

Chúng tôi đã gọi một **nhân viên cảnh quan** vì sân nhà lộn xộn và cần sự giúp đỡ chuyên môn.

The landscaper suggested adding a small pond and some trees for shade.

**Nhân viên cảnh quan** đã đề xuất thêm một ao nhỏ và vài cây lấy bóng mát.

After the landscaper finished, our backyard looked totally transformed.

Sau khi **nhân viên cảnh quan** hoàn thành, sân sau của chúng tôi thay đổi hoàn toàn.