"landers" بـVietnamese
التعريف
Tàu đổ bộ là loại tàu vũ trụ hoặc xe chuyên dụng được thiết kế để hạ cánh an toàn lên bề mặt của hành tinh, mặt trăng hoặc vật thể ngoài không gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các bài viết khoa học hoặc nói về khám phá vũ trụ. Thường kết hợp với tên thiên thể, như 'Mars landers' (tàu đổ bộ sao Hỏa). Không dùng cho máy bay hay phương tiện đổ bộ thông thường.
أمثلة
Some landers have studied the surface of Mars.
Một số **tàu đổ bộ** đã nghiên cứu bề mặt sao Hỏa.
Robotic landers bring valuable data from space.
**Tàu đổ bộ** tự động mang về dữ liệu quý giá từ vũ trụ.
The moon's first landers arrived in the 1960s.
Những **tàu đổ bộ** đầu tiên lên Mặt Trăng đã đến vào những năm 1960.
A few new landers are set to touch down on the moon next year.
Một vài **tàu đổ bộ** mới sẽ hạ cánh xuống Mặt Trăng vào năm sau.
The mission launched two landers and a rover to explore the planet's surface.
Sứ mệnh đã phóng hai **tàu đổ bộ** và một xe tự hành để khám phá bề mặt hành tinh.
Scientists carefully monitor data sent back by the landers on Venus.
Các nhà khoa học theo dõi cẩn thận dữ liệu do **tàu đổ bộ** trên sao Kim gửi về.