اكتب أي كلمة!

"lanai" بـVietnamese

lanai (hiên có mái che)mái hiên

التعريف

Lanai là một loại hiên ngoài trời có mái che, thường gắn liền với nhà và dùng để thư giãn hoặc tiếp khách. Kiểu này phổ biến ở Hawaii.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'lanai' thường gắn với văn hóa Hawaii. Ở Việt Nam, đa số gọi là 'hiên', 'mái hiên' hay 'sân có mái che'.

أمثلة

If it starts raining, we can still enjoy the view from the lanai.

Nếu trời bắt đầu mưa, chúng ta vẫn có thể ngắm cảnh từ **lanai**.

We sat on the lanai and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi trên **lanai** và ngắm hoàng hôn.

The house has a large lanai facing the garden.

Ngôi nhà có một **lanai** lớn nhìn ra vườn.

Breakfast is served on the lanai every morning.

Bữa sáng được phục vụ trên **lanai** mỗi sáng.

Let's have coffee on the lanai—it's cooler outside.

Mình uống cà phê trên **lanai** nhé—ngoài trời mát hơn.

During parties, everyone ends up gathering on the lanai.

Trong các bữa tiệc, mọi người cuối cùng đều tụ tập trên **lanai**.